---
word: hereafter
meaningVi: sau đây, sau này, trong tương lai
pos:
  - adverb
  - noun
ipa: hiər'ɑ:ftə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hereafter nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hiər'ɑ:ftə/

**hereafter** — sau đây, sau này, trong tương lai.

## phó từ
- sau đây, sau này, trong tương lai
- ở kiếp sau, ở đời sau

## danh từ
- tương lai
- kiếp sau, đời sau

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
