Phát âm: /'herən/ (hern) /hə:n/
hern — con diệc.
danh từ
- (động vật học) con diệc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Hern nghĩa là con diệc
Phát âm: /'herən/ (hern) /hə:n/
hern — con diệc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).