---
word: hesitate
meaningVi: do dự, phập phồng, chần chừ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈhezɪteɪt/
ipaUs: /ˈhezɪteɪt/
definitionEn: to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty,
  reluctance, or difficulty in deciding
examples:
  - en: Don't hesitate to ask for help if you need it.
    vi: Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần.
  - en: She hesitated for a moment before answering the difficult question.
    vi: Cô ấy phập phồng một chút trước khi trả lời câu hỏi khó.
  - en: He hesitated between the two job offers because both were attractive.
    vi: Anh ấy chần chừ giữa hai lời đề nghị việc làm vì cả hai đều hấp dẫn.
  - en: I won't hesitate to call the police if you continue threatening me.
    vi: Tôi sẽ không do dự để gọi cảnh sát nếu bạn tiếp tục đe dọa tôi.
collocations:
  - hesitate to do something
  - hesitate between
  - hesitate for a moment
  - without hesitation
  - don't hesitate
synonyms:
  - pause
  - waver
  - falter
  - be reluctant
antonyms:
  - decide
  - commit
  - proceed
  - act decisively
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Hesitate** là động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc chậm lại vì không chắc chắn, do dự hay khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Từ này thường có sắc thái tiêu cực — người ngần ngại thường mất cơ hội hoặc gây ấn tượng không tốt.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|------|---------|--------|
| **hesitate** | Do dự, chần chừ trước khi hành động | *She hesitated before jumping.* |
| **pause** | Dừng lại tạm thời, không nhất thiết do không chắc | *He paused to take a breath.* |
| **doubt** | Không tin, hoài nghi (về sự thật/khả năng) | *I doubt his sincerity.* |
| **delay** | Trì hoãn, để sau (hành động chủ động) | *We delayed our departure.* |

## Cách dùng phổ biến

### 1. **Hesitate + to + infinitive** (do dự làm gì)
- *She hesitated to tell him the truth.*
- *Don't hesitate to contact us.*

### 2. **Hesitate between/among** (chần chừ chọn)
- *He hesitated between the red and blue shirt.*
- *They hesitated among three options.*

### 3. **Without hesitation** (không do dự, kiên quyết)
- *I would help her without hesitation.*
- *He accepted the offer without hesitation.*

## Mẹo nhớ

- Từ gốc Latin: *haesitare* = "bị dính chặt, bị cản trở" → ý tưởng bị cản trở, không thể tiến hành mạnh mẽ
- Trong tiếng Anh, **"no hesitation"** mang ý nghĩa tích cực: khi bạn sẵn sàng, kiên quyết
- **Hesitant** (adj) = do dự, e ngại: *a hesitant voice* (giọng run rủi)

## FAQ

**Q: "Hesitate" có thể dùng cho vật vô tri không?**
A: Không, chỉ dùng cho người hoặc động vật thông minh. Nếu máy bị trì hoãn, dùng "delay" hoặc "pause".

**Q: Khác gì giữa "hesitate" và "reluctant"?**
A: *Hesitate* là hành động (động từ) = tạm dừng lại; *reluctant* là tính từ chỉ thái độ = không muốn làm.

**Q: "Hesitate a moment/for a moment" — cái nào đúng?**
A: Cả hai đều dùng được, nhưng **"for a moment"** phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
