---
word: hiatus
meaningVi: chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót
pos:
  - noun
ipa: hai'eitəs
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hiatus nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hai'eitəs/

**hiatus** — chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót.

## danh từ,  số nhiều hiatuses  /hai'eitəsiz/
- chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ...)
- (ngôn ngữ học) chỗ vấp hai nguyên âm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
