---
word: hidden
meaningVi: da sống
pos:
  - noun
  - verb
ipa: haid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hidden nghĩa là gì?

**Phát âm:** /haid/

**hidden** — da sống.

## danh từ
- da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
- (đùa cợt) da người
- không có bất cứ một dấu vết gì
- để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng

## ngoại động từ
- lột da
- (thông tục) đánh đòn

## danh từ
- (sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
- nơi nấp để rình thú rừng

## nội động từ hidden,  hid
- trốn, ẩn nấp, náu

## ngoại động từ
- che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
- che khuất
- giấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
- (xem) bushel

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
