eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

High-priced nghĩa là gì?

High-priced nghĩa là đắt

adjective

Phát âm: /'hai'praist/

high-priced — đắt, giá cao.

tính từ

  • đắt, giá cao

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).