{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"high","word":"high","url":"https://eword.vn/tu-dien/high","html":"https://eword.vn/tu-dien/high","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/high.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/high.json","meaningVi":"cao; mạnh (mùi, âm thanh); lớn (giá cả, mức độ); tò mò, hưng phấn","definitionEn":"extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range","pos":["adjective","adverb","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/haɪ/","ipaUs":"/haɪ/","examples":[{"en":"The building is 50 meters high.","vi":"Tòa nhà cao 50 mét."},{"en":"She has a very high voice that stands out in the choir.","vi":"Cô ấy có giọng cao rất nổi bật trong dàn hợp xướng."},{"en":"The prices in this restaurant are too high for my budget.","vi":"Giá cả ở nhà hàng này quá cao so với ngân sách của tôi."},{"en":"He reached high standards in his academic performance.","vi":"Anh ấy đạt được tiêu chuẩn cao trong kết quả học tập."}],"collocations":["high altitude","high temperature","high pressure","high quality","high speed","high standard","high risk","high demand","high tide","high school"],"idioms":[],"synonyms":["tall","lofty","elevated","steep","expensive"],"antonyms":["low","short","cheap","inexpensive"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**High** (tính từ, trạng từ, danh từ) mang nhiều ý nghĩa:\n\n| Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|----------|---------|-------|\n| **Không gian** | Cao, kéo dài theo chiều dọc | *a high mountain* (một ngọn núi cao) |\n| **Âm thanh** | Cao, tần số cao | *a high note* (một nốt cao) |\n| **Độ lớn** | Lớn, cao (giá, mức độ, tốc độ) | *high price* (giá cao), *high speed* (tốc độ cao) |\n| **Chất lượng** | Tốt, cao cấp | *high quality* (chất lượng cao) |\n\n## Cách dùng\n\n1. **Mô tả chiều cao vật lý**\n   - *The Eiffel Tower is 330 meters high.* (Tháp Eiffel cao 330 mét.)\n   - *That wall is too high to climb.* (Bức tường đó cao quá để leo.)\n\n2. **Mô tả giá cả, con số, mức độ**\n   - *Unemployment rates are unusually high this year.* (Tỷ lệ thất nghiệp năm nay bất thường cao.)\n   - *I couldn't afford it—the price was way too high.* (Tôi không đủ khả năng—giá quá cao.)\n\n3. **Mô tả tần số âm thanh**\n   - *Dogs can hear high-frequency sounds that humans cannot.* (Chó có thể nghe các âm tần cao mà con người không thể.)\n\n4. **Nhấn mạnh tiêu chuẩn, kỳ vọng**\n   - *We have high expectations for this project.* (Chúng tôi kỳ vọng cao với dự án này.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|-------|-----------|\n| **high** | Mô tả độ cao tổng quát, giá cả, mức độ (bất kỳ) |\n| **tall** | Dùng cho người hoặc vật hình dáng dài theo chiều dọc |\n| **high** vs **tall** | *a tall man* (một người cao) nhưng *a high ceiling* (trần nhà cao) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **High**: Từ này gắn liền với ý tưởng \"đi lên cao\". Hãy tưởng tượng bạn nâng tay cao lên trên đầu.\n- **\"High and dry\"** (bỏ mặc, bỏ rơi): Một cụm từ phổ biến khi ai đó bị bỏ lại một mình ở tình huống khó khăn.\n- **\"High as a kite\"**: Biểu thị ai đó rất hưng phấn hoặc say xỉn.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có frase nào thường dùng với \"high\"?**\nA: Có! Ví dụ:\n- *high time* (là lúc để làm gì đó) – *It's high time we left.* (Đã tới lúc chúng ta nên đi.)\n- *high and mighty* (kiêu ngạo, tự cao tự đại) – *Don't act so high and mighty.* (Đừng kiêu ngạo như vậy.)\n- *high end* (hàng cao cấp) – *This is a high-end product.* (Đây là sản phẩm cao cấp.)\n\n**Q: \"High\" và \"height\" khác nhau thế nào?**\nA: *High* là tính từ (chỉ tính chất), *height* là danh từ (chỉ kích thước cụ thể). Ví dụ: *The wall is high* nhưng *The height of the wall is 2 meters.*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/high","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}