---
word: higher
meaningVi: cao hơn, có cấp cao hơn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# higher nghĩa là gì?

**higher** — cao hơn, có cấp cao hơn.
- cao hơn, có cấp cao hơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
