---
word: highlight
meaningVi: điểm nổi bật, điểm đáng chú ý; làm nổi bật
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈhaɪlaɪt/
ipaUs: /ˈhaɪlaɪt/
definitionEn: the most interesting or memorable part of something; to make
  something stand out or draw attention to it
examples:
  - en: The highlight of the trip was visiting the ancient temples.
    vi: Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ.
  - en: I'll highlight the key points in your essay so you don't miss them.
    vi: Tôi sẽ làm nổi bật những điểm chính trong bài luận của bạn để bạn không bỏ
      sót.
  - en: The CEO highlighted the company's achievements during the presentation.
    vi: Giám đốc điều hành đã nhấn mạnh những thành tích của công ty trong bài
      thuyết trình.
  - en: She uses a yellow highlighter to highlight important information in her
      textbooks.
    vi: Cô ấy dùng bút marker vàng để đánh dấu thông tin quan trọng trong sách giáo
      khoa.
collocations:
  - highlight key points
  - highlight the importance of
  - career highlight
  - highlight a passage
  - highlight differences
synonyms:
  - emphasize
  - stress
  - underline
  - accentuate
  - feature
antonyms:
  - downplay
  - minimize
  - obscure
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Highlight** có hai cách dùng chính:

### 1. Noun (danh từ): Điểm nổi bật, khoảnh khắc đáng nhớ
- Chỉ phần hay nhất, ấn tượng nhất của một sự kiện, chương trình hay cuộc đời
- Ví dụ: *a career highlight* (điểm nổi bật trong sự nghiệp), *highlights of the news* (những tin tức chính)

### 2. Verb (động từ): Làm nổi bật, nhấn mạnh, tô sáng
- Dùng công cụ (bút marker, bút chì) để đánh dấu trên văn bản
- Dùng cách diễn đạt/phương tiện khác để thể hiện tầm quan trọng
- Ví dụ: *to highlight a passage* (tô sáng một đoạn), *to highlight an issue* (nhấn mạnh vấn đề)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| **highlight** | làm nổi bật, điểm nổi bật | chỉ điểm hay nhất hoặc nhấn mạnh chủ động |
| **underline** | gạch chân, nhấn mạnh | muốn thể hiện tầm quan trọng cơ bản (ít dramatic hơn) |
| **stress** | nhấn mạnh, giới thiệu trọng tâm | dùng lời nói, giọng điệu |
| **feature** | nêu bật, đề cập đặc biệt | khi cái gì được dành chỗ đặc biệt |

## Mẹo nhớ

- **High**light → từ "high" gợi ý điểm cao nhất, tốt nhất
- Liên tưởng đến ánh sáng: khi tô sáng, cái đó trở nên **sáng hơn**, nổi bật hơn
- Dùng **highlighter** (bút marker) trên sách vở → dễ nhớ hình ảnh

## FAQ

**Q: "Highlight" có phải lúc nào cũng dùng với màu vàng?**
A: Không. Ban đầu highlighter là màu vàng, nhưng bây giờ có nhiều màu khác. Trong nghĩa bóng, "highlight" chỉ là làm nổi bật bằng bất cứ cách nào, không nhất thiết phải dùng công cụ vật lý.

**Q: Khi nào dùng "highlight" vs "emphasize"?**
A: 
- **Highlight** → hơi hình ảnh hơn, thường liên quan đến tô sáng, làm cho điều gì bật lên
- **Emphasize** → chung chung hơn, chỉ nhấn mạnh qua lời nói, cử chỉ hay viết

**Q: Cụm từ nào dùng highlight thường xuyên?**
A: *Highlight the importance of*, *highlight key/main points*, *career/life highlight*, *highlight reel* (những khoảnh khắc hay nhất trên mạng xã hội).
