---
word: highway
meaningVi: đường cái, quốc lộ
pos:
  - noun
ipa: "'haiwei"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# highway nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'haiwei/

**highway** — đường cái, quốc lộ.

## danh từ
- đường cái, quốc lộ
- con đường chính (bộ hoặc thuỷ)
- (nghĩa bóng) con đường, đường lối (hành động...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
