---
word: hint
meaningVi: lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: hint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hint/

**hint** — lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ.

## danh từ
- lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
  - *to drop (give) a hint* — gợi ý, nói bóng gió
  - *a broad hint* — lời ám chi khá lộ liễu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
  - *not the slightest hint of...* — không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...

## ngoại động từ
- gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ

## nội động từ (+ at)
- gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
