---
word: history
meaningVi: 'lịch sử; những sự kiện, sự việc xảy ra trong quá khứ'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈhɪs.tər.i/
ipaUs: /ˈhɪs.tɚ.i/
definitionEn: >-
  The study of past events and the people, societies, and changes that occurred;
  a record of events that happened before the present time
examples:
  - en: She has always been interested in ancient history.
    vi: Cô ấy luôn quan tâm đến lịch sử cổ đại.
  - en: World War II is an important event in world history.
    vi: Thế chiến II là một sự kiện quan trọng trong lịch sử thế giới.
  - en: The museum displays the history of the local community.
    vi: Bảo tàng trưng bày lịch sử của cộng đồng địa phương.
  - en: He has a long history of making mistakes.
    vi: Anh ấy có một lịch sử dài các lỗi lầm.
synonyms:
  - past
  - chronicle
  - record
  - account
collocations:
  - ancient history
  - world history
  - history lesson
  - history book
  - make history
  - history of art
  - family history
  - medical history
  - have a history of
idioms:
  - phrase: make history
    meaningVi: 'thực hiện những điều đáng nhớ, khiến mình trở nên nổi tiếng'
    exampleEn: She made history by becoming the first female president.
    exampleVi: Cô ấy đã tạo nên lịch sử khi trở thành nữ tổng thống đầu tiên.
  - phrase: the rest is history
    meaningVi: những gì xảy ra sau đó là điều mà mọi người đều biết
    exampleEn: 'He asked her to dance, and the rest is history—they got married.'
    exampleVi: 'Anh ấy mời cô ấy nhảy, và phần còn lại là lịch sử—họ kết hôn.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**History** có hai ý nghĩa chính:

1. **Môn học hoặc tài liệu về quá khứ**: Nghiên cứu các sự kiện, nhân vật, và xã hội xảy ra trong quá khứ (ví dụ: *history class*, *world history*).

2. **Chuỗi sự kiện liên quan đến một người hoặc vật**: Bộ sưu tập các hành động hoặc tình huống xảy ra trước đó (ví dụ: *a history of violence*, *medical history*).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **history** | Sự kiện quá khứ, hoặc môn học | *She studies history.* |
| **story** | Câu chuyện (có thể là hư cấu hoặc thực) | *He told an interesting story.* |
| **past** | Khoảng thời gian trước đó, hoặc những gì đã xảy ra | *In the past, things were different.* |

## Cách sử dụng

- **Uncountable (không đếm được)** khi chỉ chung môn học: *History is my favorite subject.*
- **Countable (đếm được)** khi chỉ nhiều sự kiện riêng lẻ: *The histories of different countries vary.*
- **Have + a history of** = có tiền lệ làm điều gì: *He has a history of being late.* (Anh ấy thường hay đi trễ)

## FAQ

**Q: "History" và "story" khác nhau thế nào?**  
A: *History* là những sự kiện thực tế đã xảy ra; *story* là một câu chuyện (có thể thực hoặc hư cấu). Ví dụ: *The history of Rome* (lịch sử La Mã thực tế) vs *A love story* (một câu chuyện tình yêu).

**Q: Có nên nói "a history" hay "the history"?**  
A: Cả hai đều dùng được. *The history of Vietnam* (lịch sử Việt Nam nói chung) nhưng *a history of the country* (một bộ sử về đất nước) cũng chính xác.

## Mẹo nhớ

💡 Nhớ rằng **history** bắt đầu bằng **HIS** — hãy tưởng tượng lịch sử là những câu chuyện (**his stories**) của quá khứ!
