---
word: hog
meaningVi: lợn; lợn thiến
pos:
  - noun
  - verb
ipa: hɔg
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hog nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hɔg/

**hog** — lợn; lợn thiến.

## danh từ
- lợn; lợn thiến
- (tiếng địa phương) cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất)
- (nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu
- làm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừng
- người trông vụng về cứng đơ

## ngoại động từ
- cong (lưng...)
- cắt ngắn, xén (bờm ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần

## nội động từ
- cong lên, bị cong
- (thông tục) lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
