---
word: hold on
meaningVi: chờ một lát; giữ chặt; kiên nhẫn
pos:
  - verb
  - phrase
level: a1
ipaUk: həʊld ɒn
ipaUs: hoʊld ɑːn
definitionEn: >-
  To wait for a short time; to grip something tightly; to persist despite
  difficulties
examples:
  - en: 'Hold on, I''ll be right there in a minute.'
    vi: 'Chờ một chút, tôi sẽ đến ngay lập tức.'
  - en: Hold on to the rope so you don't fall.
    vi: Giữ chặt sợi dây để bạn không bị ngã.
  - en: >-
      The company is struggling, but they're trying to hold on until the economy
      improves.
    vi: >-
      Công ty đang gặp khó khăn, nhưng họ cố gắng kiên nhẫn cho đến khi nền kinh
      tế cải thiện.
  - en: Hold on! I think I left my phone at the office.
    vi: Chờ đã! Tôi nghĩ tôi để lại điện thoại ở văn phòng.
collocations:
  - hold on tight
  - hold on a second
  - hold on to something
  - hold on there
  - hold on to your hat
  - hold on for dear life
  - hold on to the past
  - hold on to your seat
  - hold on to hope
synonyms:
  - wait
  - hold tight
  - grip
  - persist
  - hang on
  - stay
antonyms:
  - let go
  - release
  - abandon
  - give up
idioms:
  - phrase: hold on
    meaningVi: bỏ cuộc; từ bỏ; không còn cơ hội
    exampleEn: The team is down by 20 points – it's all over but the shouting.
    exampleVi: Đội đang thua 20 điểm – không còn cơ hội.
  - phrase: hold on to your hat
    meaningVi: chuẩn bị cho điều bất ngờ hoặc kích thích
    exampleEn: Hold on to your hat – the rollercoaster is about to start!
    exampleVi: Giữ chặt mũ của bạn – tàu lượn sắp bắt đầu!
  - phrase: hold on for dear life
    meaningVi: giữ rất chặt vì sợ hãi hoặc quá hào hứng
    exampleEn: 'When the plane hit turbulence, passengers held on for dear life.'
    exampleVi: 'Khi máy bay gặp rối loạn, hành khách giữ chặt vì sợ hãi.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa

**"Hold on"** là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh với ba ý nghĩa chính:

1. **Chờ một lát / Chờ đợi** – yêu cầu ai đó kiên nhẫn chờ một khoảng thời gian ngắn
2. **Giữ chặt / Nắm chặt** – cầm, nắm hoặc giữ chặt vào vật gì đó
3. **Kiên nhẫn / Không từ bỏ** – tiếp tục cố gắng bất chấp khó khăn

## Phân biệt các cách dùng

| Ý nghĩa | Ví dụ | Giải thích |
|---------|-------|-----------|
| **Chờ đợi** | "Hold on a second!" | Yêu cầu ai đó đợi một chút |
| **Giữ chặt** | "Hold on to the railing" | Nắm chặt vào cái gì để không mất thăng bằng |
| **Kiên nhẫn** | "Hold on until things get better" | Tiếp tục cố gắng dù gặp khó khăn |

## Cấu trúc ngữ pháp

- **Hold on** (không object): chỉ chờ đợi hoặc kiên nhẫn
  - *"Hold on, I'm coming!"* (Chờ đã, tôi sắp tới!)

- **Hold on to + noun**: giữ chặt vào cái gì
  - *"Hold on to the rope."* (Giữ chặt sợi dây.)
  - *"Hold on to your dreams."* (Giữ vững ước mơ của bạn.)

## Mẹo ghi nhớ

- Hãy nhớ **"Hold on"** thường đi kèm với **"a second"**, **"a moment"**, **"tight"**
- Trong câu lệnh, "hold on" thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy
- Khi nói về giữ chặt vật thể, luôn thêm **"to"**: *hold on **to** something*

## Những lỗi thường gặp

❌ *"Hold me on!"* – Sai, không tự nhiên
✅ *"Hold on!"* – Đúng

❌ *"Hold on the rope"* – Sai, thiếu **to**
✅ *"Hold on to the rope"* – Đúng

## Phát triển từ

- **hold-up** (danh từ): sự chậm trễ, vụ cướp
- **holding** (danh từ): tài sản, cổ phiếu được nắm giữ
- **holder** (danh từ): người giữ, vật giữ

## Ứng dụng thực tế

- **Trên điện thoại**: "Can you hold on for a minute?" (Bạn có thể chờ một phút không?)
- **Thể thao**: "Hold on! That was a foul." (Chờ đã! Đó là lỗi.)
- **Khuyến khích**: "Hold on, we're almost there." (Kiên nhẫn nào, chúng ta sắp đến rồi.)
