eword.vn </> .md

Holiday nghĩa là gì?

Holiday nghĩa là ngày lễ

UK ˈhɒlɪdeɪ · US ˈhɒlɪdeɪ

nounverbSơ cấp (A1)

Holiday nghĩa là ngày lễ. Phát âm IPA: ˈhɒlɪdeɪ.

Nghĩa chính

holiday — ngày lễ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈhɒlɪdeɪ/

English: A day on which a festival, religious event, or national celebration is traditionally observed.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Today is a Wiccan holiday! ngày lễ
I want to take a French course this summer holiday. ngày lễ
a mortgage payment holiday ngày lễ

Liên quan

Đồng nghĩa: feast day, bank holiday, national holiday, leave, time off, vacation, lacuna


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

holiday nghĩa là gì?

ngày lễ

holiday trong tiếng Việt là gì?

ngày lễ

What does "holiday" mean?

A day on which a festival, religious event, or national celebration is traditionally observed.

Ví dụ câu với holiday?

Today is a Wiccan holiday! — ngày lễ

Ví dụ câu với holiday?

I want to take a French course this summer holiday. — ngày lễ