Phát âm: /houm/
holm — cây sồi xanh holm-oak).
danh từ
- (thực vật học) cây sồi xanh ((thường) holm-oak)
- (như) holmme
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Holm nghĩa là cây sồi xanh holm-oak)
Phát âm: /houm/
holm — cây sồi xanh holm-oak).
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).