---
word: home
meaningVi: nhà; chỗ ở; quê hương
pos:
  - noun
  - adjective
  - adverb
  - verb
level: a1
ipaUk: /həʊm/
ipaUs: /hoʊm/
definitionEn: >-
  The place where a person lives, especially as a member of a family or
  household; also refers to one's native country or region
examples:
  - en: I'm going home after work.
    vi: Tôi sẽ về nhà sau giờ làm việc.
  - en: She came home to a warm welcome from her family.
    vi: Cô ấy về nhà và được gia đình chào đón nồng ấm.
  - en: Home is where the heart is.
    vi: Nhà là nơi trái tim an toàn.
  - en: He left his home country to study abroad.
    vi: Anh ấy rời quê hương để du học nước ngoài.
synonyms:
  - house
  - residence
  - dwelling
  - abode
  - household
antonyms:
  - away
  - abroad
  - outside
collocations:
  - go home
  - stay home
  - feel at home
  - home sweet home
  - make yourself at home
  - bring something home
  - home country
  - home page
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Home** là một từ đa nghĩa tiếng Anh, phổ biến nhất là:

| Dạng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|------|---------|-------|
| **Noun** | Nơi cư trú, nhà ở | *My home is in Hanoi.* |
| **Noun** | Quê hương, đất nước | *Australia is my home.* |
| **Adjective** | Liên quan đến nhà, gia đình | *home cooking, home team* |
| **Adverb** | Về nhà, tới nhà | *Let's go home.* |
| **Verb** | Quay trở về nhà (ít gặp) | *The birds homed to their nest.* |

## Cách dùng

**1. Nhà ở - nơi sống của gia đình**
- *She decorated her home beautifully.* (Cô ấy trang trí nhà của mình rất đẹp.)
- *A home is more than just a house.* (Nhà là nhiều hơn chỉ một tòa nhà.)

**2. Quê hương, đất nước**
- *I miss my home when I'm abroad.* (Tôi nhớ quê khi ở ngoài nước.)
- *Welcome home!* (Chào mừng trở về quê/nhà!)

**3. Cụm từ thường dùng**
- *Go home* / *Come home* - về nhà
- *Feel at home* - cảm thấy thoải mái, như ở nhà mình
- *Make yourself at home* - hãy thoải mái như ở nhà mình
- *Home page* - trang chủ (website)
- *Home country* - đất nước quê hương
- *Home sweet home* - nhà yêu quý của tôi

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|-----|----------|-------|
| **home** | Nơi ở hay quê hương (cảm xúc) | *I'm going home.* |
| **house** | Tòa nhà, công trình vật lý | *My house has 3 bedrooms.* |
| **residence** | Chỗ ở chính thức, trang trọng | *Official residence of the President* |

## Mẹo nhớ

🏠 **"Home"** không chỉ là **"nhà"** mà còn mang cảm xúc gia đình, an toàn, thuộc về. Hãy nhớ câu nổi tiếng: **"Home is where the heart is"** (Nhà là nơi trái tim an toàn).

Nếu muốn nói về tòa nhà vật lý, dùng **"house"**; muốn nói về nơi ở và tình cảm gắn bó, dùng **"home"**.

## FAQ

**Q: "At home" vs "At the home"?**  
A: **"At home"** là cụm đúng. *I'm at home now.* (Tôi đang ở nhà.) Không nên thêm "the".

**Q: Dùng "home" hay "house" khi chỉ những người sống cùng?**  
A: Có thể dùng cả hai, nhưng **"home"** tự nhiên hơn. *My home is full of love.* (Nhà của tôi tràn đầy tình yêu.)

**Q: "Home" có phải lúc nào cũng là noun?**  
A: Không. *Home* có thể là **adverb**: *He came home late.* (Anh ấy về nhà muộn.) hoặc **adjective**: *home cooked meal* (bữa ăn nấu tại nhà).
