{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"honest","word":"honest","url":"https://eword.vn/tu-dien/honest","html":"https://eword.vn/tu-dien/honest","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/honest.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/honest.json","meaningVi":"thành thật, chân thực, không dối trá","definitionEn":"truthful and sincere; not lying, cheating, or stealing; genuine in intention or manner","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈɒnɪst/","ipaUs":"/ˈɑːnɪst/","examples":[{"en":"She gave me an honest answer about what happened.","vi":"Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thành thật về những gì đã xảy ra."},{"en":"I appreciate your honest feedback on my work.","vi":"Tôi đánh giá cao những nhận xét chân thực của bạn về công việc của tôi."},{"en":"He's an honest person who would never steal from anyone.","vi":"Anh ấy là một người thành thật, người không bao giờ sẽ ăn cắp từ bất kỳ ai."},{"en":"To be honest with you, I don't think that plan will work.","vi":"Để thành thật với bạn, tôi không nghĩ kế hoạch đó sẽ hiệu quả."}],"collocations":["honest answer","honest opinion","honest feedback","honest mistake","honest living","be honest with someone","honest assessment"],"idioms":[],"synonyms":["truthful","sincere","genuine","straightforward","candid","frank"],"antonyms":["dishonest","deceitful","false","insincere","fraudulent"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Honest** (tính từ) mô tả một người hoặc hành động tuân thủ sự thật và không có ý định lừa dối. Từ này không chỉ liên quan đến việc nói sự thật mà còn bao gồm hành động và tính cách đích thực.\n\n### Các sắc thái nghĩa:\n\n| Sắc thái | Giải thích | Ví dụ |\n|---------|-----------|-------|\n| **Truthful** | Nói sự thật | Honest testimony in court |\n| **Sincere** | Không giả vờ, chân thành | Honest feelings and emotions |\n| **Genuine** | Thật sự, không giả tạo | Honest intentions |\n| **Straightforward** | Thẳng thắn, trực tiếp | Honest discussion |\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n### Honest vs. Truthful\n- **Honest**: rộng hơn, bao gồm hành động và tính cách (ví dụ: \"an honest person\" - người thành thật)\n- **Truthful**: tập trung hơn vào việc nói sự thật (ví dụ: \"a truthful account\" - một lời kể chính xác)\n\n### Honest vs. Sincere\n- **Honest**: tuân thủ sự thật khách quan\n- **Sincere**: chân thành, từ lòng (có thể không chính xác nhưng không có ý dối)\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n**1. Mô tả người:**\n- \"He's an honest man.\" - Anh ấy là một người thành thật.\n- \"She has an honest face.\" - Cô ấy có khuôn mặt thành thật.\n\n**2. Mô tả thái độ hoặc hành động:**\n- \"Give me an honest answer.\" - Hãy cho tôi một câu trả lời thành thật.\n- \"That was an honest mistake.\" - Đó là một lỗi bất cố ý (không cố tình).\n\n**3. Cụm từ thông dụng:**\n- \"To be honest\" / \"Honestly\" (adverb) - Thành thật mà nói, để thành thật\n  - Ví dụ: \"Honestly, I don't know what to do.\" - Thành thật mà nói, tôi không biết phải làm gì.\n- \"An honest day's work\" - Một ngày làm việc chân chính, nỗ lực thật sự\n\n## Lịch sử từ\n\nTừ \"honest\" có nguồn gốc từ tiếng Latin **honestus**, từ **honos** (danh dự, sự tôn trọng). Điều này cho thấy rằng trong văn hóa La Mã cổ, sự thành thật và chân thực được coi là một phần của danh dự.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Honest\" có thể dùng làm trạng từ không?**\n\nA: Không. Dạng trạng từ là **honestly** (thành thật, một cách chân thực). Ví dụ: \"I honestly don't know.\"\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"honest\" và \"honorable\" là gì?**\n\nA: \n- **Honest**: tập trung vào sự thật và không dối trá\n- **Honorable**: tập trung vào danh dự, nguyên tắc đạo đức cao quý\n\n**Q: \"Honest\" có thể mang tính tiêu cực không?**\n\nA: Có. \"Your work is honest but uninspired\" (Công việc của bạn thành thật nhưng không có sáng tạo) - trong trường hợp này, \"honest\" có thể ngụ ý hơi khan hiếm hoặc bình thường.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/honest","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}