Phát âm: /'ɔnə/
honor — honour.
danh từ & ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Honor nghĩa là honour
Phát âm: /'ɔnə/
honor — honour.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).