---
word: hoof
meaningVi: móng guốc
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'hu:f"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hoof nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hu:f/

**hoof** — móng guốc.

## danh từ,  số nhiều hoof; hooves
- (động vật học) móng guốc
- (đùa cợt) chân người
- móng chẻ hai (như của bò, hươu...)
- còn sống (vật nuôi)
- (xem) pad
- (nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
- dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo

## ngoại động từ
- đá bằng móng
- (từ lóng) đá, đá đít (ai)
  - *to hoof someone out* — đá đít đuổi ai ra

## nội động từ
- cuốc bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
