---
word: hopeful
meaningVi: hy vọng, đầy hy vọng
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'houpful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hopeful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'houpful/

**hopeful** — hy vọng, đầy hy vọng.

## tính từ
- hy vọng, đầy hy vọng
  - *to be (feel) hopeful about the future* — đầy hy vọng ở tương lai
- đầy hứa hẹn, có triển vọng
  - *the future seems very hopeful* — tương lai có vẻ hứa hẹn lắm
  - *a hopeful pupil* — một học sinh có triển vọng

## danh từ,  (thường) quồn người có triển vọng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
