---
word: horniness
meaningVi: tính chất sừng, tính chất như sừng
pos:
  - noun
ipa: "'hɔ:ninis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# horniness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'hɔ:ninis/

**horniness** — tính chất sừng, tính chất như sừng.

## danh từ
- tính chất sừng, tính chất như sừng
- sự có sừng
- sự cứng như sừng, sự thành chai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
