---
word: hostility
meaningVi: sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
pos:
  - noun
ipa: hɔs'tiliti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# hostility nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hɔs'tiliti/

**hostility** — sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch.

## danh từ
- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
- tình trạng chiến tranh
- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
  - *to open hostilities* — khai chiến
- trong lúc có chiến sự
- sự chống đối (về tư tưởng...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
