---
word: hot
meaningVi: 'nóng, nóng bức'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /hɒt/
ipaUs: /hɑːt/
definitionEn: having a high temperature; very warm
examples:
  - en: The water is too hot to drink right now.
    vi: Nước quá nóng để uống lúc này.
  - en: 'It was a hot summer day, and we spent most of our time indoors.'
    vi: >-
      Đó là một ngày hè nóng bức, và chúng tôi dành phần lớn thời gian ở trong
      nhà.
  - en: Be careful! The stove is hot.
    vi: Cẩn thận! Bếp đang nóng.
  - en: She prefers hot chocolate to cold drinks in winter.
    vi: Cô ấy thích cacao nóng hơn đồ uống lạnh vào mùa đông.
synonyms:
  - warm
  - burning
  - scorching
  - boiling
antonyms:
  - cold
  - cool
  - chilly
  - freezing
collocations:
  - hot weather
  - hot water
  - hot coffee
  - hot chocolate
  - hot day
  - hot temperature
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Hot** là tính từ chỉ nhiệt độ cao, có độ nóng lớn. Nó là từ cơ bản nhất trong tiếng Anh để mô tả cảm giác ấm nóng.

## Cách dùng

**1. Chỉ nhiệt độ cao của vật, thức ăn, đồ uống:**
- *The coffee is still hot.* (Cà phê vẫn còn nóng.)
- *Hot water is used for cleaning.* (Nước nóng được dùng để vệ sinh.)

**2. Chỉ thời tiết nóng bức:**
- *It's going to be a hot day tomorrow.* (Ngày mai sẽ nóng.)
- *I don't like hot weather.* (Tôi không thích thời tiết nóng bức.)

**3. Mô tả cảm giác nóng của cơ thể:**
- *I feel hot in this thick sweater.* (Tôi cảm thấy nóng với chiếc áo len dày này.)

**4. Ý nghĩa mở rộng (thông tục):**
- *That's a hot topic right now.* (Đó là chủ đề đang hot hiện nay.)
- *She's a hot model.* (Cô ấy là một người mẫu nóng bỏng/được nhiều người theo dõi.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **hot** | có nhiệt độ cao, nóng | hot tea, hot weather |
| **warm** | ấm áp, không quá nóng | warm sunshine, warm feeling |
| **heat** | (danh từ) nhiệt, sức nóng | the heat of the sun |
| **temperature** | (danh từ) nhiệt độ | body temperature |

## Mẹo nhớ

- **HOT = Helps On Temperature**: Dùng khi nói về nhiệt độ cao, hoặc khi cảm thấy nóng
- Ghi nhớ collocations phổ biến: *hot weather*, *hot water*, *hot day* — những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng đúng

## FAQ

**Q: "Hot" có các nghĩa khác ngoài nhiệt độ không?**
A: Có! "Hot" còn có nhiều ý nghĩa thông tục:
- *hot deal* = thương vụ tuyệt vời
- *hot news* = tin nóng hổi
- *hot property* = người/vật được quan tâm nhiều

**Q: Khi nào dùng "hot" vs "warm"?**
A: 
- **hot** = nhiệt độ cao, nóng bỏng (có thể gây khó chịu)
- **warm** = ấm áp, thoải mái (không quá nóng)
- *Hot coffee* vs *warm milk* (sữa ấm)

**Q: Làm thế nào để nói "tôi nóng"?**
A: Dùng *I'm hot* hoặc *I feel hot* (cảm thấy nóng về cơ thể)
- ≠ *I am a hot person* (không nên nói vậy!
