{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"house","word":"house","url":"https://eword.vn/tu-dien/house","html":"https://eword.vn/tu-dien/house","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/house.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/house.json","meaningVi":"nhà ở, căn nhà, toà nhà","definitionEn":"A building designed for people to live in; to provide accommodation for someone or something","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/haʊs/ (noun), /haʊz/ (verb)","ipaUs":"/haʊs/ (noun), /haʊz/ (verb)","examples":[{"en":"I live in a small house near the park.","vi":"Tôi sống trong một căn nhà nhỏ gần công viên."},{"en":"The museum houses a valuable collection of ancient artifacts.","vi":"Bảo tàng chứa một bộ sưu tập quý giá các hiện vật cổ đại."},{"en":"They bought a new house in the suburbs last year.","vi":"Họ mua một căn nhà mới ở ngoại ô năm ngoái."},{"en":"This building houses about 200 families.","vi":"Tòa nhà này chứa khoảng 200 gia đình."}],"collocations":["buy a house","sell a house","rent a house","build a house","clean the house","leave the house","house prices","house hunting","dream house","haunted house"],"idioms":[],"synonyms":["home","dwelling","residence","property","building"],"antonyms":["homelessness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**House** (danh từ) là một tòa nhà được xây dựng để con người ở lại, thường là nơi cư trú của một gia đình. Nó có thể là nhà riêng, biệt thự, nhà chung cư, hay bất kỳ cấu trúc nhà ở nào.\n\n**House** (động từ) có nghĩa là cung cấp chỗ ở cho ai đó hoặc lưu giữ/chứa cái gì trong một không gian nào đó.\n\n## Cách dùng\n\n| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|--------|\n| Nhà ở riêng | My house is white. (Nhà tôi có màu trắng) | Danh từ đếm được |\n| Mua/bán nhà | House prices are rising. (Giá nhà đang tăng) | Thường dùng với các động từ: buy, sell, rent, build |\n| Chứa/lưu giữ (động từ) | The library houses thousands of books. (Thư viện chứa hàng ngàn cuốn sách) | Dạng động từ, phát âm /haʊz/ |\n| Nơi ở chung (tập thể) | The house is quiet tonight. (Nhà hôm nay yên tĩnh) | Có thể dùng với \"the house\" để chỉ người sống trong nhà |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n**House vs. Home:**\n- **House**: Tòa nhà vật lý, cấu trúc (the physical building)\n- **Home**: Nơi mà bạn cảm thấy thuộc về, có tình cảm (emotional place)\n- *Ví dụ:* \"I'm going home\" (Tôi đang về nhà - với cảm xúc), nhưng \"I live in a modern house\" (Tôi sống trong một căn nhà hiện đại - mô tả cấu trúc)\n\n**House vs. Building:**\n- **House**: Thường dùng cho nhà ở (residential)\n- **Building**: Dùng rộng hơn cho bất kỳ tòa nhà nào (văn phòng, nhà máy, v.v.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Phát âm**: Khi là **danh từ**, phát âm /haʊs/ (giống \"mouse\"). Khi là **động từ**, phát âm /haʊz/ (z như trong \"is\"). Dùng đó để phân biệt!\n- **\"House hunting\"** (tìm kiếm nhà) – một cụm từ thông dụng khi ai đó đang tìm mua/thuê nhà\n- **Liên tưởng**: House → Home → Happiness (Nhà → Gia đình → Hạnh phúc)\n\n## FAQ\n\n**Q: Làm sao phân biệt house và home?**\nA: House là tòa nhà vật lý, home là nơi bạn cảm thấy thuộc về. \"My house is in the city\" (tòa nhà), \"Home is where the heart is\" (nơi thuộc về).\n\n**Q: Có phải house luôn là nhà riêng không?**\nA: Không. House có thể là nhà riêng, biệt thự, nhà chung cư (nếu từng căn gọi là house). Trong tiếng Anh Anh, \"flat\" hay \"apartment\" dùng cho nhà chung cư.\n\n**Q: \"Housework\" là gì?**\nA: Housework = công việc nhà, việc làm sạch và dọn nhà hàng ngày.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/house","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}