---
word: however
meaningVi: >-
  từ dùng để giới thiệu một phát biểu trái ngược với những gì vừa nói; tuy
  nhiên, nhưng mà
pos:
  - adverb
  - conjunction
level: a2
ipaUk: haʊˈevə(r)
ipaUs: haʊˈevər
definitionEn: >-
  A word used to introduce a statement that contrasts with what was said before;
  nevertheless or yet
examples:
  - en: 'The weather was bad; however, we decided to go hiking anyway.'
    vi: 'Thời tiết xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi bộ đường dài.'
  - en: 'She studied hard for the exam. However, she still failed.'
    vi: 'Cô ấy học rất chăm chỉ cho kỳ thi. Nhưng rằng, cô ấy vẫn trượt.'
  - en: >-
      The project is expensive; it will, however, generate significant profits
      in the long term.
    vi: 'Dự án này tốn kém; tuy vậy, nó sẽ tạo ra lợi nhuận đáng kể về lâu dài.'
  - en: >-
      You can finish the work today or tomorrow. However you choose, let me
      know.
    vi: >-
      Bạn có thể hoàn thành công việc hôm nay hoặc ngày mai. Dù bạn chọn như thế
      nào, hãy cho tôi biết.
synonyms:
  - nevertheless
  - nonetheless
  - yet
  - still
  - though
antonyms:
  - and
  - furthermore
  - moreover
collocations:
  - however
  - possible
  - however
  - small
  - however
  - long
  - however
  - difficult
  - however
  - busy
idioms:
  - phrase: however you look at it
    meaningVi: 'dù nhìn từ góc độ nào đi nữa, tất cả mọi cách đều cho kết quả tương tự'
    exampleEn: 'However you look at it, the company''s performance has improved.'
    exampleVi: 'Dù nhìn từ góc độ nào đi nữa, hiệu suất của công ty đều cải thiện.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa & Cách dùng

**However** là một từ nối (conjunction) hoặc trạng từ (adverb) dùng để giới thiệu một ý tưởng **trái ngược hoặc làm mềm** ý tưởng trước đó. Nó thường diễn tả sự **không phù hợp, tương phản hoặc ngoại lệ**.

### Hai vị trí phổ biến trong câu:

| Vị trí | Mô tả | Ví dụ |
|--------|-------|-------|
| **Đầu câu** | Phổ biến nhất, đi sau dấu chấm phẩy | The project is expensive; however, it's worth the investment. |
| **Giữa câu** | Xen kẽ giữa hai phần, cách bằng dấu phẩy | It is, however, a good solution. |
| **Sau động từ "to be"** | Trong câu hỏi hoặc cấu trúc tương phản | However small, it still counts. |

## Phân biệt với các từ tương tự

- **However vs. But**: "But" nhẹ, informal, đơn giản; "however" trang trọng, formal hơn.
  - *The price is high, but the quality is good.* (nhẹ nhàng)
  - *The price is high; however, the quality is good.* (trang trọng)

- **However vs. Though**: "Though" có thể đứng ở cuối câu; "however" thường ở đầu/giữa.
  - *It's hard, though worth trying.*
  - *It's hard; however, it's worth trying.* ✓

- **However vs. Nevertheless**: Gần đồng nghĩa, nhưng "however" dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại.

## Mẹo nhớ

🎯 **"HOWEVER" = "HOW + EVER"** — dù bằng *cách nào* hay *khi nào*, ý chính vẫn trái ngược với lời phát biểu trước.

Ví dụ: "You can do it however you want" → Dù cách nào bạn làm, kết quả vẫn dùng được.

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: Có cần dấu phẩy sau "however"?**  
A: Có! Khi "however" đứng đầu câu hoặc xen kẽ, luôn cần dấu phẩy đi sau nó (hoặc hai dấu phẩy nếu xen giữa).
- ✓ *The plan failed; however, we learned from it.*
- ✗ *The plan failed; however we learned from it.* (sai)

**Q: "However" có thể dùng như "no matter how" không?**  
A: Có! Khi dùng với tính từ, "however" = "no matter how".
- *However difficult the task, we must try.* = *No matter how difficult the task is, we must try.*

**Q: "However" có thể đứng ở cuối câu không?**  
A: Rất hiếm. Thường chỉ trong cách nói informal hoặc loại câu hỏi tu từ.
- *They disagreed; she went ahead, however.* (rất hiếm)
