---
word: huff
meaningVi: cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: hʌf
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# huff nghĩa là gì?

**Phát âm:** /hʌf/

**huff** — cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi.

## danh từ
- cơn giận, cơn bực tức, cơn giận dỗi
  - *to take huff* — nổi cáu, lên cơn giận
  - *in a huff* — trong cơn giận, đang cáu, đang bực tức

## ngoại động từ
- gắt gỏng với, nói nặng với, nổi cáu với (ai)
- làm nổi giận, làm phát cáu; làm mếch lòng (ai)
- bắt nạt (ai); nạt nộ (ai)
  - *to huff someone into doing something* — bắt nạt ai phải làm gì
  - *to huff someone out of doing something* — bắt nạt ai không cho làm gì
- (đánh cờ) loại (một quân của đối phương)

## nội động từ
- nổi giận, phát khùng; giận dỗi, mếch lòng
- gắt gỏng, nạt nộ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
