Phát âm: /hju:dʤ/
huge — to lớn, đồ sộ, khổng lồ.
tính từ
- to lớn, đồ sộ, khổng lồ
- a huge mistake — sai lầm to lớn
- a huge animal — một con vật khổng lồ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Huge nghĩa là to lớn
Phát âm: /hju:dʤ/
huge — to lớn, đồ sộ, khổng lồ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).