---
word: humble
meaningVi: khiêm tốn, khiêm nhường; không lớn lao, bình thường
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈhʌmbl/
ipaUs: /ˈhʌmbl/
definitionEn: (of a person) not thinking you are better than other people; (of
  something) small in size or importance
examples:
  - en: Despite his success, he remained humble and treated everyone with respect.
    vi: Dù thành công, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn và tôn trọng mọi người.
  - en: She comes from a humble background but worked hard to become a doctor.
    vi: Cô ấy đến từ một gia đình bình thường nhưng đã làm việc chăm chỉ để trở
      thành bác sĩ.
  - en: In my humble opinion, we should reconsider this decision.
    vi: Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, chúng ta nên xem xét lại quyết định này.
  - en: The meal was humble but delicious.
    vi: Bữa ăn rất đơn sơ nhưng ngon miệng.
collocations:
  - humble apology
  - humble background
  - humble beginnings
  - humble pie
  - remain humble
  - stay humble
synonyms:
  - modest
  - meek
  - unassuming
  - unpretentious
antonyms:
  - arrogant
  - proud
  - conceited
  - boastful
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Khái niệm chính

**Humble** mang hai ý chính:
1. **Tính cách**: Khiêm tốn, không tự cho mình quá tài giỏi hay quan trọng hơn người khác
2. **Mức độ/quy mô**: Đơn sơ, bình thường, không sang trọng hay lớn lao

## Phân biệt các cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|-------|--------|
| **Tính cách** | *a humble person* | Người không kiêu căng, sẵn sàng học hỏi |
| **Gốc gác** | *humble origins* | Từ gia đình không giàu có hoặc có địa vị |
| **Vật chất** | *humble home* | Nhà ở đơn sơ, không xa hoa |
| **Lịch sự** | *in my humble opinion* | Cách nói lịch sự, thường hơi mỉa mai |

## Các cụm từ phổ biến

- **eat humble pie** = phải chấp nhận thất bại, xin lỗi một cách xấu hổ
  - *I had to eat humble pie when I realized my mistake.* (Tôi phải nhận lỗi khi nhận ra sai lầm)

- **humble apologies** = xin lỗi chân thành, khiêm tốn

- **humble beginnings** = khởi đầu khiêm tốn, từ hoàn cảnh bình thường

## Mẹo phân biệt với các từ tương tự

- **Humble** vs **Modest**: *Modest* thường chỉ về cách ứng xử (không tự khoe khoang), còn **humble** sâu hơn về tâm thế (cảm thấy mình không đặc biệt)
- **Humble** vs **Meek**: *Meek* gợi tính yếu đuối, chịu thương chịu khó; **humble** là lựa chọn có ý thức

## Ví dụ nâng cao

- *Her humble demeanor belies her extraordinary talent.* (Thái độ khiêm tốn của cô che đi tài năng phi thường)
- *The restaurant serves humble Chinese home cooking.* (Nhà hàng phục vụ những món ăn Trung Quốc đơn sơ, bình dân)
