Phát âm: /'hju:mid/
humid — ẩm, ẩm ướt.
tính từ
- ẩm, ẩm ướt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Humid nghĩa là ẩm
Phát âm: /'hju:mid/
humid — ẩm, ẩm ướt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).