---
word: icy
meaningVi: đóng băng
pos:
  - adjective
ipa: "'aisi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# icy nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'aisi/

**icy** — đóng băng.

## tính từ
- đóng băng
- phủ băng, có băng
- băng giá, lạnh lẽo
- (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
