---
word: identify
meaningVi: nhận dạng, xác định, tìm ra danh tính
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /aɪˈdentɪfaɪ/
ipaUs: /aɪˈdentɪfaɪ/
definitionEn: to recognize or determine who or what someone or something is; to
  establish the identity of a person or thing
examples:
  - en: Can you identify the man in this photograph?
    vi: Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không?
  - en: The police identified the suspect from CCTV footage.
    vi: Cảnh sát đã xác định được nghi phạm từ video camera an ninh.
  - en: I identified a problem with the software during testing.
    vi: Tôi phát hiện ra một vấn đề với phần mềm khi kiểm thử.
  - en: She identifies as a writer and painter.
    vi: Cô ấy xác định bản thân là một nhà văn và họa sĩ.
collocations:
  - identify a problem
  - identify the cause
  - identify as
  - identify with
  - correctly identify
  - easily identify
  - help identify
synonyms:
  - recognize
  - determine
  - pinpoint
  - detect
  - establish
  - spot
antonyms:
  - conceal
  - hide
  - disguise
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Identify** là động từ phổ biến với ba nghĩa chính:

### 1. Nhận dạng / Xác định danh tính
Xác định hoặc công nhận ai hay cái gì là ai/cái gì, thường thông qua đặc điểm hoặc bằng chứng.
- *The witness was able to identify the thief from a lineup.* (Nhân chứng có thể xác định được kẻ trộm từ một danh sách những người.).

### 2. Phát hiện / Tìm ra
Phát hiện hoặc tìm ra cái gì, đặc biệt là vấn đề, nguyên nhân, hoặc sự tồn tại của thứ gì đó.
- *Researchers identified a new species of bird in the Amazon.* (Các nhà nghiên cứu phát hiện ra một loài chim mới ở Amazon.)

### 3. Đồng nhất / Tự xác định bản thân
Cảm thấy rằng mình là cái gì, hoặc liên kết bản thân với điều gì đó (thường dùng "identify as" hoặc "identify with").
- *Many fans identify with the main character in the novel.* (Nhiều độc giả đồng cảm với nhân vật chính trong tiểu thuyết.)

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **identify** | Nhận dạng, xác định nhân dạng | *Can you identify her?* |
| **recognize** | Nhận ra (đã từng gặp trước), ghi nhận | *I recognized him immediately.* |
| **detect** | Phát hiện (thường dùng thiết bị hoặc phương pháp khoa học) | *The system detected a fire.* |
| **distinguish** | Phân biệt giữa các thứ | *Can you distinguish the two colors?* |

## Cách sử dụng phổ biến

### Cấu trúc cơ bản
- **identify + object** → *Identify the problem.* (Xác định vấn đề.)
- **identify + object + as** → *I identified him as the culprit.* (Tôi xác định anh ta là thủ phạm.)
- **identify with/as** → *She identifies as a feminist.* (Cô ấy xác định bản thân là một nữ quyền chủ nghĩa.)

### Ví dụ thêm
- *The doctor identified the disease as measles.* (Bác sĩ xác định bệnh là sởi.)
- *We need to identify our target audience.* (Chúng ta cần xác định đối tượng mục tiêu của mình.)

## Mẹo nhớ

**"ID" ở đầu của từ** — *Identify* bắt đầu với "ID", viết tắt của "identification" (giấy tờ xác nhận danh tính). Nhớ rằng identify liên quan đến việc **tìm ra ai ai** hoặc **cái gì là cái gì**.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Identify" và "recognize" có khác nhau không?**
- **Identify:** Tìm ra danh tính của một cái gì đó từ đầu (chưa biết).
  - *Police identified the victim.* (Cảnh sát xác định danh tính nạn nhân.)
- **Recognize:** Nhận ra cái mà bạn đã từng gặp trước đó.
  - *I recognized her from our high school days.* (Tôi nhận ra cô ấy từ thời trung học.)

**Q: "Identify as" và "identify with" khác nhau sao?**
- **Identify as:** Tự xác định bản thân bằng cách nào đó (身份认同).
  - *He identifies as an artist.* (Anh ấy xác định bản thân là một nghệ sĩ.)
- **Identify with:** Cảm thấy đồng cảm hoặc tương tự với ai/cái gì.
  - *I identify with her struggles.* (Tôi cảm thấy đồng cảm với cuộc chiến đấu của cô ấy.)
