Phát âm: /'idiət/
idiot — thằng ngốc.
danh từ
- thằng ngốc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Idiot nghĩa là thằng ngốc
Phát âm: /'idiət/
idiot — thằng ngốc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).