---
word: idleness
meaningVi: ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
pos:
  - noun
ipa: "'aidlnis/ (idlesse) /'aidlis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# idleness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'aidlnis/ (idlesse) /'aidlis/

**idleness** — ăn không ngồi rồi; sự lười nhác.

## danh từ
- ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
- tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp
- (kỹ thuật) tình trạng để không
- sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng
- sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
