---
word: ignore
meaningVi: phớt lờ, không chú ý đến; bỏ qua
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: ɪɡˈnɔːr
ipaUs: ɪɡˈnɔːr
definitionEn: to deliberately pay no attention to someone or something; to
  refuse to acknowledge or consider
examples:
  - en: She decided to ignore the rude comments and focus on her work.
    vi: Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
  - en: The doctor warned him not to ignore the warning signs of illness.
    vi: Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo của bệnh
      tật.
  - en: Many people ignore traffic rules because they think it doesn't matter.
    vi: Nhiều người vi phạm luật giao thông vì họ nghĩ nó không quan trọng.
  - en: I tried to get his attention, but he ignored me completely.
    vi: Tôi cố gắng gọi sự chú ý của anh ấy, nhưng anh ấy hoàn toàn phớt lờ tôi.
collocations:
  - ignore the fact
  - ignore the problem
  - ignore someone's advice
  - ignore the pain
  - ignore the noise
  - ignore one's feelings
  - ignore the rules
synonyms:
  - disregard
  - overlook
  - dismiss
  - neglect
  - pay no attention to
antonyms:
  - acknowledge
  - notice
  - heed
  - consider
  - pay attention to
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Ignore** là động từ mang ý nghĩa cố tình không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì. Nó ngụ ý sự lựa chọn hoặc thiếu quan tâm, chứ không phải tình cờ không biết.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Ignore** | Cố tình không chú ý, phớt lờ | *She ignored his text message.* (Cô ấy phớt lờ tin nhắn của anh ấy.) |
| **Neglect** | Bỏ bê, không chăm sóc (thường có hệ quả tiêu cực) | *Parents who neglect their children.* (Những cha mẹ bỏ bê con cái.) |
| **Overlook** | Bỏ qua vô tình hoặc do quên; cũng có thể là tha thứ | *I overlooked that detail.* (Tôi vô tình bỏ qua chi tiết đó.) |
| **Disregard** | Không tính đến, coi thường (thường có sắc thái không tôn trọng) | *He disregarded all warnings.* (Anh ấy coi thường tất cả những cảnh báo.) |

## Cách sử dụng

- **Ignore + người/vật**: *She ignored the children's complaints.* (Cô ấy phớt lờ những lời than phiền của những đứa trẻ.)
- **Ignore + danh động từ hoặc mệnh đề**: *He chose to ignore the fact that he was late.* (Anh ấy chọn bỏ qua sự thật rằng anh ấy đến muộn.)
- **Passive voice**: *His warnings were ignored by everyone.* (Những cảnh báo của anh ấy bị phớt lờ bởi mọi người.)

## Mẹo nhớ

**"In-GNORE"** → Bạn "không biết" gì (gnore = no more) → Phớt lờ, bỏ qua.

Hãy tưởng tượng ai đó cố tình "không thấy" bạn khi bạn vẫy tay chào → Đó chính là **ignore**.

## FAQ

**Q: "Ignore" có thể dùng cho vật vô tri vô giác không?**

Có. Ví dụ: *The plant was ignored and died.* (Cây được bỏ bê và chết.) Nhưng trong trường hợp này, "ignore" ám chỉ sự bỏ bê của con người đối với vật.

**Q: Sự khác biệt giữa "ignore" và "pretend not to see"?**

- **Ignore**: Thực sự không chú ý, phớt lờ trong tâm trí.
- **Pretend not to see**: Cố tình làm vờ không thấy nhưng thực tế bạn biết.

Ví dụ: *He ignored her* (Anh ấy phớt lờ cô ấy) ≠ *He pretended not to see her* (Anh ấy làm vờ không thấy cô ấy).
