---
word: illegitimate
meaningVi: không hợp pháp, không chính đáng
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: ",ili'dʤitimit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# illegitimate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ili'dʤitimit/

**illegitimate** — không hợp pháp, không chính đáng.

## tính từ
- không hợp pháp, không chính đáng
- đẻ hoang (con)

## danh từ
- người giữ địa vị không hợp pháp; người giữ địa vị không chính đáng
- đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp

## ngoại động từ
- (pháp lý) tuyên bố là không hợp pháp, tuyên bố là không chính đáng
- làm thành không hợp pháp, làm thành không chính đáng
- tuyên bố là con hoang

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
