Phát âm: /i'lisit/
illicit — trái phép, không hợp pháp.
tính từ
- trái phép, không hợp pháp
- bị cấm; lậu
- illicit sale — sự bán lậu
- illicit still — máy cất rượu lậu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Illicit nghĩa là trái phép
Phát âm: /i'lisit/
illicit — trái phép, không hợp pháp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).