---
word: illiquid
meaningVi: không dễ đổi thành tiền mặt
pos:
  - adjective
ipa: i'likwid
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# illiquid nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'likwid/

**illiquid** — không dễ đổi thành tiền mặt.

## tính từ
- không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
- không lỏng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
