---
word: illness
meaningVi: 'bệnh tật, tình trạng bệnh'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈɪl.nəs
ipaUs: ˈɪl.nəs
definitionEn: a disease or period of sickness affecting the body or mind
examples:
  - en: She was absent from school due to a serious illness.
    vi: Cô ấy vắng mặt ở trường vì một căn bệnh nghiêm trọng.
  - en: 'After a long illness, he finally recovered.'
    vi: 'Sau một thời gian dài bệnh hoạn, anh ấy cuối cùng đã hồi phục.'
  - en: Mental illness is just as important as physical illness.
    vi: Bệnh tâm thần cũng quan trọng như bệnh thể chất.
collocations:
  - serious illness
  - suffer from illness
  - sudden illness
  - chronic illness
  - overcome an illness
  - recover from illness
  - prolonged illness
  - mental illness
  - short illness
  - bout of illness
synonyms:
  - disease
  - sickness
  - ailment
  - disorder
  - malady
antonyms:
  - health
  - wellness
  - fitness
idioms:
  - phrase: illness is no excuse
    meaningVi: bệnh tật không phải lý do để không làm điều gì đó
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Illness** (danh từ không đếm được hoặc đếm được ở dạng số nhiều) chỉ tình trạng bệnh hoạn, mất sức khỏe của cơ thể hoặc tâm trí. Nó là thuật ngữ tổng quát để mô tả bất kỳ tình trạng bệnh nào, từ nhẹ (cảm lạnh) đến nặng (ung thư).

### So sánh với từ đồng nghĩa

| Từ | Ý nghĩa | Mức độ chính thức |
|---|---|---|
| **illness** | Tình trạng bệnh nói chung | Trung lập |
| **disease** | Bệnh cụ thể, thường lây nhiễm | Chính thức, y tế |
| **sickness** | Cảm giác không thoải mái, buồn nôn | Nhẹ hơn, phi chính thức |
| **ailment** | Bệnh nhẹ hoặc không nghiêm trọng | Chính thức nhưng lạc hậu |
| **disorder** | Rối loạn, mất cân bằng | Y tế, chuyên môn |

## Cách sử dụng

- **Illness (không đếm được):** "He's been suffering from illness for weeks." (Anh ấy đã bị bệnh trong nhiều tuần.)
- **Illnesses (số nhiều):** "She has treated many illnesses in her career as a doctor." (Cô ấy đã điều trị nhiều loại bệnh trong sự nghiệp bác sĩ.)

## Mẹo nhớ

- **I-ll-ness** → "I'm ill" + suffix "-ness" = tình trạng bị ill (bệnh)
- Liên tưởng **i-** (bắt đầu) + **ill** (xấu) = tình trạng xấu về sức khỏe

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có phân biệt giữa "illness" và "disease" không?**  
A: Có. "Disease" thường dùng cho bệnh cụ thể, thường lây nhiễm (flu, diabetes), còn "illness" là thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả tâm lý. "Illness" cũng thường dùng để nói về trải nghiệm chủ quan của bệnh nhân.

**Q: "Illness" dùng cho bệnh tinh thần được không?**  
A: Có, hoàn toàn được. Cụm "mental illness" (bệnh tâm thần) là rất phổ biến và chính thức.
