---
word: illustrate
meaningVi: minh họa, làm sáng tỏ bằng ví dụ hoặc hình ảnh
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɪləstreɪt/
ipaUs: /ˈɪləstreɪt/
definitionEn: to explain or decorate something using pictures, examples, or
  descriptions to make it clearer or more interesting
examples:
  - en: The teacher illustrated the concept of photosynthesis using a detailed
      diagram on the whiteboard.
    vi: Giáo viên đã minh họa khái niệm quang hợp bằng một sơ đồ chi tiết trên bảng
      trắng.
  - en: This case perfectly illustrates the dangers of ignoring safety regulations.
    vi: Trường hợp này hoàn toàn làm sáng tỏ những nguy hiểm của việc bỏ qua các quy
      định an toàn.
  - en: The author illustrates her arguments with real-world examples from her own
      experience.
    vi: Tác giả minh họa các lập luận của mình bằng những ví dụ thực tế từ kinh
      nghiệm riêng.
  - en: The book is illustrated with beautiful watercolor paintings.
    vi: Cuốn sách được minh họa bằng những bức tranh màu nước đẹp.
collocations:
  - illustrate a point
  - illustrate an argument
  - illustrate a concept
  - clearly illustrate
  - perfectly illustrate
  - illustrated book
  - illustrated edition
synonyms:
  - demonstrate
  - explain
  - show
  - clarify
  - depict
antonyms:
  - obscure
  - conceal
  - confuse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Illustrate** có hai ý nghĩa chính:

1. **Minh họa bằng hình ảnh/bức vẽ**: Thêm hình ảnh, bức tranh, sơ đồ vào một tài liệu hoặc bài viết để làm cho nó trở nên hấp dẫn hoặc dễ hiểu hơn.
   - *An illustrated children's book* (Một cuốn sách trẻ em có minh họa)

2. **Làm sáng tỏ/giải thích bằng ví dụ**: Sử dụng ví dụ, câu chuyện hoặc mô tả để giải thích một ý tưởng, khái niệm hay lập luận.
   - *His speech illustrated the importance of education* (Bài phát biểu của ông đã làm sáng tỏ tầm quan trọng của giáo dục)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Illustrate** | Minh họa bằng hình/ví dụ để giải thích | *Use charts to illustrate sales growth* |
| **Describe** | Mô tả chi tiết (chủ yếu bằng lời)| *Describe your hometown in detail* |
| **Demonstrate** | Chỉ cho ai cách làm cái gì | *Demonstrate how to use the software* |
| **Depict** | Vẽ/tả lại cách nhìn thấy cái gì | *The painting depicts a rural village* |

## Các cách dùng phổ biến

### 1. Với danh từ chỉ khái niệm/lập luận
- *illustrate + a concept/idea/point/argument*
- "This example illustrates the importance of teamwork." (Ví dụ này làm sáng tỏ tầm quan trọng của làm việc nhóm.)

### 2. Với danh từ chỉ tài liệu
- *illustrate + a book/document/report*
- "The textbook is illustrated with full-color photographs." (Sách giáo khoa được minh họa bằng các bức ảnh đầy đủ màu sắc.)

### 3. Trong hình thức bị động
- *be illustrated (by/with)*
- "Her research paper was illustrated with statistical graphs." (Bài báo cáo nghiên cứu của cô ấy được minh họa bằng các biểu đồ thống kê.)

## Mẹo nhớ

- **Illustrate = "in light" (sáng ra)**: Từ gốc Latin *illustrare* có nghĩa "làm sáng tỏ".
- Hãy nhớ rằng illustrate có thể dùng cả cho hình ảnh (visual) và cho ví dụ (verbal).
- "A picture is worth a thousand words" — đây là bản chất của illustrate!

## FAQ

**Q: "Illustrate" có phải luôn liên quan đến hình vẽ không?**

A: Không. Mặc dù bản gốc liên quan đến hình ảnh, hiện nay "illustrate" thường dùng để chỉ việc làm sáng tỏ bằng bất kỳ cách nào (ví dụ, lời nói, dữ liệu).

**Q: Khác nhau giữa "illustrate" và "illustration" như thế nào?**

A: 
- **Illustrate** = động từ (hành động)
- **Illustration** = danh từ (sản phẩm của hành động đó: bức vẽ, ví dụ)
