{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"imagine","word":"imagine","url":"https://eword.vn/tu-dien/imagine","html":"https://eword.vn/tu-dien/imagine","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/imagine.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/imagine.json","meaningVi":"tưởng tượng, hình dung, nghĩ rằng","definitionEn":"to form a mental image or concept of something that does not exist or that you have not experienced; to believe or suppose something to be true","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ɪˈmædʒɪn/","ipaUs":"/ɪˈmædʒɪn/","examples":[{"en":"I can imagine myself living in a small cabin by the lake.","vi":"Tôi có thể tưởng tượng chính mình sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ."},{"en":"Imagine what it would be like to travel to Mars!","vi":"Hãy tưởng tượng nó sẽ như thế nào khi du hành tới sao Hỏa!"},{"en":"I imagine the meeting will last about two hours.","vi":"Tôi nghĩ rằng cuộc họp sẽ kéo dài khoảng hai giờ."},{"en":"She imagined hearing footsteps behind her in the dark corridor.","vi":"Cô ấy tưởng mình nghe thấy tiếng bước chân phía sau trong hành lang tối."}],"collocations":["imagine doing something","hard to imagine","impossible to imagine","can barely imagine","try to imagine"],"idioms":[],"synonyms":["picture","envision","visualize","conceive","suppose","think","believe"],"antonyms":["know for certain","experience directly"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Imagine** là động từ diễn tả hành động hình thành một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí về một cái gì đó không tồn tại hoặc chưa được trải nghiệm trực tiếp. Từ này có hai cách dùng chính:\n\n1. **Tưởng tượng/Hình dung**: Tạo ra hình ảnh trong đầu\n   - *Can you imagine a world without internet?* (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?)\n\n2. **Cho rằng/Nghĩ rằng**: Suy đoán hoặc tin rằng điều gì đó là sự thật\n   - *I imagine you must be tired after such a long journey.* (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đã mệt mỏi sau chuyến đi dài như vậy.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **imagine** | Tưởng tượng/suy đoán | I imagine it will rain tomorrow. |\n| **picture** | Hình dung (cụ thể hơn, rõ nét hơn) | Can you picture yourself in this role? |\n| **think** | Suy nghĩ/cho rằng (chung chung hơn) | I think it will rain tomorrow. |\n| **expect** | Mong đợi/dự tính | I expect it will rain tomorrow. |\n\n**Lưu ý**: *imagine* thường mang tính \"tạo ra từ tưởng tượng\", còn *think/suppose* chỉ là việc suy đoán hoặc tin tưởng.\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n### Imagine + V-ing\nDùng khi nói về một tình huống hoặc hành động tưởng tượng:\n- *Imagine living on the Moon!* (Tưởng tượng sống trên Mặt trăng!)\n- *I can't imagine working 12 hours every day.* (Tôi không thể tưởng tượng làm việc 12 giờ mỗi ngày.)\n\n### Imagine (that) + clause\nDùng khi suy đoán hoặc cho rằng điều gì đó:\n- *I imagine (that) you're hungry.* (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đói.)\n- *Imagine that you've won the lottery—what would you do?* (Tưởng tượng rằng bạn trúng xổ số—bạn sẽ làm gì?)\n\n## Một số biểu thức hữu ích\n\n- **Can you imagine...?** Dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó khó có thể xảy ra hoặc khó tin:\n  - *Can you imagine him admitting he was wrong?* (Bạn có thể tưởng tượng anh ta thừa nhận sai lầm không?)\n\n- **Imagine!** Dùng để bộc lộ ngạc nhiên:\n  - *Imagine! She won the competition on her first try.* (Tưởng tượng! Cô ấy thắng cuộc thi ngay lần đầu.)\n\n- **I can barely/hardly imagine...** Diễn tả rất khó tưởng tượng:\n  - *I can barely imagine how she feels right now.* (Tôi gần như không thể tưởng tượng cô ấy cảm thấy thế nào bây giờ.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Ima**-**gin**-**e\"** → Đọc ngược lại: \"**e**-**nig**-**ami**\" (vô nghĩa) giúp nhớ rằng từ này liên quan đến việc tạo ra những thứ **không có thực** trong tâm trí! 🧠✨\n\n## FAQ\n\n**Q: Imagine là động từ ngoại hay nội động từ?**\nA: Imagine là **ngoại động từ** (transitive verb)—nó cần có tân ngữ. Bạn không thể nói \"I imagined\" mà không nói tưởng tượng cái gì.\n\n**Q: Có thể dùng \"imagine\" với thể quá khứ hoàn thành không?**\nA: Có. *I had imagined it would be difficult, but it was easy.* (Tôi đã tưởng tượng nó sẽ khó, nhưng nó lại dễ.)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"imagine\" và \"daydream\" là gì?**\nA: **Imagine** là hành động cố ý tạo ra hình ảnh trong đầu. **Daydream** là mơ mộng bất thức, không cố ý. *I was daydreaming in class, imagining myself on a beach.* (Tôi đang mơ mộng trong lớp, tưởng tượng chính mình ở bãi biển.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/imagine","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}