---
word: imagine
meaningVi: tưởng tượng, hình dung, nghĩ rằng
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /ɪˈmædʒɪn/
ipaUs: /ɪˈmædʒɪn/
definitionEn: to form a mental image or concept of something that does not exist
  or that you have not experienced; to believe or suppose something to be true
examples:
  - en: I can imagine myself living in a small cabin by the lake.
    vi: Tôi có thể tưởng tượng chính mình sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ.
  - en: Imagine what it would be like to travel to Mars!
    vi: Hãy tưởng tượng nó sẽ như thế nào khi du hành tới sao Hỏa!
  - en: I imagine the meeting will last about two hours.
    vi: Tôi nghĩ rằng cuộc họp sẽ kéo dài khoảng hai giờ.
  - en: She imagined hearing footsteps behind her in the dark corridor.
    vi: Cô ấy tưởng mình nghe thấy tiếng bước chân phía sau trong hành lang tối.
collocations:
  - imagine doing something
  - hard to imagine
  - impossible to imagine
  - can barely imagine
  - try to imagine
synonyms:
  - picture
  - envision
  - visualize
  - conceive
  - suppose
  - think
  - believe
antonyms:
  - know for certain
  - experience directly
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Imagine** là động từ diễn tả hành động hình thành một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí về một cái gì đó không tồn tại hoặc chưa được trải nghiệm trực tiếp. Từ này có hai cách dùng chính:

1. **Tưởng tượng/Hình dung**: Tạo ra hình ảnh trong đầu
   - *Can you imagine a world without internet?* (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?)

2. **Cho rằng/Nghĩ rằng**: Suy đoán hoặc tin rằng điều gì đó là sự thật
   - *I imagine you must be tired after such a long journey.* (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đã mệt mỏi sau chuyến đi dài như vậy.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **imagine** | Tưởng tượng/suy đoán | I imagine it will rain tomorrow. |
| **picture** | Hình dung (cụ thể hơn, rõ nét hơn) | Can you picture yourself in this role? |
| **think** | Suy nghĩ/cho rằng (chung chung hơn) | I think it will rain tomorrow. |
| **expect** | Mong đợi/dự tính | I expect it will rain tomorrow. |

**Lưu ý**: *imagine* thường mang tính "tạo ra từ tưởng tượng", còn *think/suppose* chỉ là việc suy đoán hoặc tin tưởng.

## Cách dùng phổ biến

### Imagine + V-ing
Dùng khi nói về một tình huống hoặc hành động tưởng tượng:
- *Imagine living on the Moon!* (Tưởng tượng sống trên Mặt trăng!)
- *I can't imagine working 12 hours every day.* (Tôi không thể tưởng tượng làm việc 12 giờ mỗi ngày.)

### Imagine (that) + clause
Dùng khi suy đoán hoặc cho rằng điều gì đó:
- *I imagine (that) you're hungry.* (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đói.)
- *Imagine that you've won the lottery—what would you do?* (Tưởng tượng rằng bạn trúng xổ số—bạn sẽ làm gì?)

## Một số biểu thức hữu ích

- **Can you imagine...?** Dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó khó có thể xảy ra hoặc khó tin:
  - *Can you imagine him admitting he was wrong?* (Bạn có thể tưởng tượng anh ta thừa nhận sai lầm không?)

- **Imagine!** Dùng để bộc lộ ngạc nhiên:
  - *Imagine! She won the competition on her first try.* (Tưởng tượng! Cô ấy thắng cuộc thi ngay lần đầu.)

- **I can barely/hardly imagine...** Diễn tả rất khó tưởng tượng:
  - *I can barely imagine how she feels right now.* (Tôi gần như không thể tưởng tượng cô ấy cảm thấy thế nào bây giờ.)

## Mẹo nhớ

**"Ima**-**gin**-**e"** → Đọc ngược lại: "**e**-**nig**-**ami**" (vô nghĩa) giúp nhớ rằng từ này liên quan đến việc tạo ra những thứ **không có thực** trong tâm trí! 🧠✨

## FAQ

**Q: Imagine là động từ ngoại hay nội động từ?**
A: Imagine là **ngoại động từ** (transitive verb)—nó cần có tân ngữ. Bạn không thể nói "I imagined" mà không nói tưởng tượng cái gì.

**Q: Có thể dùng "imagine" với thể quá khứ hoàn thành không?**
A: Có. *I had imagined it would be difficult, but it was easy.* (Tôi đã tưởng tượng nó sẽ khó, nhưng nó lại dễ.)

**Q: Sự khác biệt giữa "imagine" và "daydream" là gì?**
A: **Imagine** là hành động cố ý tạo ra hình ảnh trong đầu. **Daydream** là mơ mộng bất thức, không cố ý. *I was daydreaming in class, imagining myself on a beach.* (Tôi đang mơ mộng trong lớp, tưởng tượng chính mình ở bãi biển.)
