---
word: imbalance
meaningVi: sự không cân bằng; sự thiếu cân bằng
pos:
  - noun
ipa: im'bæləns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# imbalance nghĩa là gì?

**Phát âm:** /im'bæləns/

**imbalance** — sự không cân bằng; sự thiếu cân bằng.

## danh từ
- sự không cân bằng; sự thiếu cân bằng
- (sinh vật học) sự thiếu phối hợp (giữa các cơ hoặc các tuyến)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
