---
word: imbibe
meaningVi: uống, nốc; hít
pos:
  - verb
ipa: im'bed
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# imbibe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /im'bed/

**imbibe** — uống, nốc; hít.

## ngoại động từ
- uống, nốc; hít (không khí...)
- hút (hơi ẩm)
- hấp thụ, tiêm nhiễm
  - *to imbibe new ideas* — hấp thụ những ý tưởng mới

## nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
