---
word: imitation
meaningVi: sự noi gương
pos:
  - noun
ipa: ",imi'teiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# imitation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,imi'teiʃn/

**imitation** — sự noi gương.

## danh từ
- sự noi gương
- sự bắt chước; vật bắt chước, vật mô phỏng, vật phỏng mẫu
- đồ giả
- (âm nhạc) sự phỏng mẫu
- (định ngữ) giả
  - *imitation leather* — da giả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
