---
word: immeasurable
meaningVi: vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
pos:
  - adjective
ipa: i'meʤərəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# immeasurable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'meʤərəbl/

**immeasurable** — vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được.

## tính từ
- vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
  - *the immeasurable love for one's fatherland* — lòng yêu tổ quốc vô hạn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
