{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"immediate","word":"immediate","url":"https://eword.vn/tu-dien/immediate","html":"https://eword.vn/tu-dien/immediate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/immediate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/immediate.json","meaningVi":"lập tức, ngay tức thì; gần, kề cận","definitionEn":"occurring at once without delay; happening right now; situated or living very near in space or time","pos":["adjective","adverb"],"level":"a2","ipaUk":"/ɪˈmiːdiət/","ipaUs":"/ɪˈmidiət/","examples":[{"en":"We need an immediate solution to this problem.","vi":"Chúng ta cần một giải pháp lập tức cho vấn đề này."},{"en":"The immediate family includes parents and siblings.","vi":"Gia đình gần gũi bao gồm cha mẹ và anh chị em."},{"en":"She felt immediate pain after the injury.","vi":"Cô ấy cảm thấy đau đớn ngay lập tức sau khi bị thương."},{"en":"The immediate future looks promising for the company.","vi":"Tương lai gần đây có vẻ hứa hẹn cho công ty."}],"collocations":["immediate action","immediate response","immediate family","immediate effect","immediate need","immediate danger"],"idioms":[],"synonyms":["instant","instantaneous","direct","nearby","urgent"],"antonyms":["delayed","distant","remote","gradual","postponed"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Immediate** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Xảy ra ngay tức thì, không có sự chậm trễ**\n   - Nhấn mạnh tính chất gấp gáp, khẩn cấp, không chờ đợi\n   - Ví dụ: *immediate medical attention* (chữa trị y tế ngay lập tức)\n\n2. **Nằm gần, sát vạt, kề cận**\n   - Dùng để chỉ khoảng cách hoặc mối quan hệ gần gũi\n   - Ví dụ: *in the immediate vicinity* (trong vùng lân cận gần)\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Khác biệt | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Immediate** | Chỉ *lập tức* hoặc *gần gũi* | The immediate cause (nguyên nhân trực tiếp) |\n| **Instant** | Tương tự nhưng thường là danh từ (một khoảnh khắc) | In an instant (trong một tích tắc) |\n| **Urgent** | Nhấn mạnh tính cấp thiết, yêu cầu hành động nhanh | Urgent matter (vấn đề khẩn cấp) |\n| **Imminent** | Sắp xảy ra trong tương lai rất gần | Imminent danger (nguy hiểm sắp tới) |\n\n## Cách dùng thường gặp\n\n### Trong bối cảnh thời gian\n- **\"Immediate effect\"** = có hiệu lực ngay lập tức\n- **\"Immediate past\"** = quá khứ gần đây\n- **\"Immediate future\"** = tương lai gần\n\n### Trong bối cảnh gia đình & mối quan hệ\n- **\"Immediate family\"** = gia đình trực tiếp (cha mẹ, con cái, anh chị em) — không tính họ hàng xa\n- **\"Immediate neighbors\"** = những hàng xóm gần nhất\n\n### Trong bối cảnh công việc & khủng hoảng\n- **\"Take immediate action\"** = hành động ngay lập tức\n- **\"Immediate response needed\"** = cần phản ứng tức thì\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Im + mediate** → \"không (im) ở giữa\" → không có gì đứng giữa, nên *gần* hoặc *ngay tức thì*. Từ Latin *medius* (giữa) + tiền tố *im-* (phủ định).\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Immediately\" là gì?**  \nA: Là dạng trạng từ của *immediate* — \"ngay lập tức, tức cách\". Ví dụ: *Call me immediately* (Gọi cho tôi ngay lập tức).\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"immediate\" và \"immediate family\" không?**  \nA: Không, cùng từ nhưng ngữ cảnh khác. \"Immediate\" = tính chất tổng quát; \"immediate family\" = cụm từ cố định chỉ gia đình trực tiếp.\n\n**Q: \"Immediate\" có thể dùng với quá khứ không?**  \nA: Có thể, nhưng hạn chế. Ví dụ: *The immediate cause of the accident* (nguyên nhân trực tiếp của tai nạn) — tuy vừa xảy ra nhưng không nói là quá khứ xa.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/immediate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}