Phát âm: /i'mens/
immense — mênh mông, bao la, rộng lớn.
tính từ
- mênh mông, bao la, rộng lớn
- (từ lóng) rất tốt, rất cừ, chiến lắm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Immense nghĩa là mênh mông
Phát âm: /i'mens/
immense — mênh mông, bao la, rộng lớn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).