---
word: immobile
meaningVi: đứng yên, không nhúc nhích, bất động
pos:
  - adjective
ipa: i'moubail
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# immobile nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'moubail/

**immobile** — đứng yên, không nhúc nhích, bất động.

## tính từ
- đứng yên, không nhúc nhích, bất động

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
