---
word: immodest
meaningVi: khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
pos:
  - adjective
ipa: i'mɔdist
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# immodest nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'mɔdist/

**immodest** — khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang.

## tính từ
- khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang
  - *immodest remarks* — những lời nhận xét bất lịch sự
- vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
